Lược sử Big4 #3: EY - Hành trình mở đường cho mảng tư vấn quản lý doanh nghiệp toàn cầu

...

Lĩnh vực kiểm toán độc lập ngày nay sẽ khác đi rất nhiều nếu không có sự tồn tại của Alwin C. Ernst - nhà sáng lập của Ernst & Young, một trong bốn tập đoàn kiểm toán độc lập lớn nhất toàn cầu.

Lược sử Big4 là chuỗi bài viết cung cấp cái nhìn tổng quát về 4 tập đoàn đối tác kiểm toán lớn nhất trong ngành Tài chính đang hoạt động tại Việt Nam dành cho những người có ý định dấn thân vào Big4.

Ở bài viết thứ 3 của chuỗi bài này, tôi sẽ giới thiệu về EY, tên đầy đủ là Ernst & Young Global Limited. Trước khi đi vào chi tiết, hãy cùng điểm qua một số cột mốc quan trọng trong lịch sử hình thành EY như sau:

  • Năm 1903, Ernst & Ernst được thành lập tại Ohio bởi chàng trai 21 tuổi Alwin C. Ernst và anh trai Theodore Ernst.
  • Năm 1906, Arthur Young cùng anh trai Stanley Young thành lập Arthur Young & Co. tại Chicago.
  • Năm 1979, Ernst & Whinney ra đời bởi sự hợp nhất giữa Ernst & Ernst và Whinney Murray & Co. (trước đó là Whinney, Smith & Whinney).
  • Năm 1989, Ernst & Young chính thức được thành lập nhờ sự hợp nhất của Ernst & Whinney và Arthur Young & Co.
  • Năm 2013, Ernst & Young chính thức tái định vị thương hiệu thành EY.

Tương tự như PwC và Deloitte, Ernst & Young được hình thành từ hai công ty độc lập là Ernst & Ernst và Arthur Young & Co.. Sau quãng thời dài hoạt động, hai tổ chức này quyết định hợp nhất với nhau và trở thành một trong những tập đoàn kiểm toán độc lập lớn nhất toàn cầu cho đến nay. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về nguồn gốc ra đời của Ernst & Ernst và Arthur Young & Co. ở phần dưới đây.

Alwin C. Ernst - Chàng trai 21 tuổi tiên phong trong mảng dịch vụ tư vấn quản lý doanh nghiệp

Vào năm 1903, chàng trai 21 tuổi Alwin C. Ernst đã quyết định cùng anh trai Theodore Ernst thành lập công ty tư vấn dịch vụ kế toán Ernst & Ernst, với trụ sở văn phòng ở Cleveland. Trước đó, hai người họ đều là kế toán viên toàn thời gian tại một công ty kiểm toán.

Không chỉ là người sáng lập một trong bốn tập đoàn kiểm toán độc lập lớn nhất thế giới, Alwin C. Ernst còn là người mở đường cho lĩnh vực tư vấn quản lý doanh nghiệp. Năm 1908, ông mở phòng ban Special Services Department, được xem là tiền thân của dịch vụ tư vấn quản lý doanh nghiệp ngày nay. Kể từ đó, ông được công nhận là người tiên phong sử dụng dữ liệu kế toán tài chính làm nền tảng ra quyết định kinh doanh, cũng như dịch vụ tư vấn quản lý.

Chân dung hai đồng sáng lập của Ernst & Young. Nguồn ảnh: Accounting History

Cũng trong năm 1908, người anh trai Theodore Ernst rút lui khỏi ban điều hành của Ernst & Ernst để thành lập công ty riêng. Dẫu vậy, điều đó không ảnh hưởng quá nhiều đến việc mở rộng cũng như vận hành doanh nghiệp. Bởi vì Alwin C. Ernst là con người đầy nhiệt huyết và tham vọng. Do vậy, dù không còn làm việc chung với anh mình, Ernst & Ernst không gặp nhiều khó khăn trong việc vận hành tập đoàn, cũng như tập trung nguồn lực để mở rộng quy mô.

Năm 1917, ngay trong thời điểm kinh tế đang hỗn loạn do Thế chiến thứ Nhất, Ernst & Ernst bất ngờ lập kỷ lục khi doanh thu hàng năm chính thức vượt qua 1 triệu USD. Cùng năm đó, Alwin C. Ernst thành lập phòng Sales và Marketing nhằm tối ưu hiệu suất hoạt động và doanh thu.

Năm 1923, Ernst & Ernst lên kế hoạch lấn sân sang thị trường quốc tế, bắt đầu bằng việc hợp tác với tập đoàn Whinney, Smith & Whinney của Anh. Thế nhưng đến giai đoạn những năm 1930, do kinh tế rơi vào suy thoái, quá trình mở rộng của Ernst & Ernst bị chững lại khi chỉ mở được một văn phòng mới tại Toronto, Canada.

Năm 1952 là cột mốc hợp tác đầu tiên giữa Ernst & Ernst và Arthur Young & Co.. Lúc bấy giờ, cả hai tổ chức đều có mong muốn xâm nhập thị trường Mỹ Latin nên đã hợp tác mở văn phòng tại San Juan, Puerto Rico.

Tính đến những năm 1960, tập đoàn này đã có 116 đối tác và 95 văn phòng tại Mỹ, Canada và Puerto Rico. Tiếp đó, năm 1978, Ernst & Ernst tiếp tục hợp tác với S.D. Leidesdorff & Co. nhằm tăng mức độ nhận diện tại New York.

Năm 1979, tập đoàn kiểm toán độc lập Ernst & Whinney chính thức ra đời từ sự hợp nhất giữa Ernst & Ernst và Whinney, Smith & Whinney của Anh, với mục tiêu trở thành tổ chức kiểm toán toàn cầu.

Hành trình xây dựng Arthur Young & Co. của hai anh em nhà Young

Khi anh em nhà Ernst thành lập công ty tại Cleveland, thì cùng lúc đó tại Chicago, Arthur Young cùng anh trai Stanley Young đã cùng nhau mở doanh nghiệp dịch vụ kế toán Arthur Young & Co. vào năm 1906. Trước đó, Arthur Young là kế toán công tại công ty Stuart & Young.

Năm 1919, Arthur Young di chuyển trụ sở văn phòng chính từ Chicago đến New York để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn.

Đến năm 1924, Arthur Young quyết định bước chân vào thị trường quốc tế như một chiến lược đổi mới cho doanh nghiệp. Do vậy, công ty đã ký kết thoả thuận hợp tác cùng với tập đoàn Broads Paterson & Co của Anh và các tập đoàn nước ngoài khác. Năm 1933, khi bước qua độ tuổi 70, ông chính thức nghỉ hưu dù vẫn nắm quyền quyết định tại tập đoàn.

Năm 1944, nhằm mở rộng thị trường sang Canada, tập đoàn đã ký thỏa thuận hợp tác với Clarkson, Gordon & Co. ở Toronto.

Năm 1950, thời điểm đánh dấu thương vụ M&A đầu tiên (merge and acquisition: sáp nhập và mua lại) của Arthur Young & Co. với Wideman, Madden & Dolan và Lunsford, Barnes & Co.. Không chỉ vậy, tập đoàn cũng mở rộng văn phòng ở New York và thành lập mới các 4 chi nhánh tại các thành phố lớn tại nước Mỹ.

Năm 1952, Arthur Young & Co. hợp tác với Ernst & Ernst để tiến vào thị trường Mỹ Latin như đã đề cập trước đó.

Tính đến năm 1964, Arthur Young & Co. trở thành tổ chức tư vấn kiểm toán độc lập toàn cầu với 36 chi nhánh lớn nhỏ, 131 văn phòng, 475 đối tác và hơn 5.000 nhân viên.

Năm 1989, Ernst & Young chính thức ra đời từ sự sáp nhập của Arthur Young & Co và Ernst & Whinney. Sự hợp nhất này khiến Ernst & Young vươn mình trở thành một trong những tổ chức quốc tế lớn nhất với hơn 70.000 nhân viên tại hơn 100 quốc gia trên toàn cầu.

Năm 1997, Ernst & Young thông báo sẽ hợp nhất với KPMG nhằm tạo ra tổ chức kiểm toán độc lập lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, chỉ một năm sau, vì nhiều lý do, thương vụ này được thông báo huỷ bỏ.

2000 - Nay: Hành trình vượt qua sóng gió và những bước tiến vượt bậc

Vào giai đoạn những năm 2000, lĩnh vực kiểm toán độc lập toàn cầu rơi vào khủng hoảng vì vụ bê bối chấn động của tập đoàn năng lượng Enron, cùng với sự sụp đổ của một trong năm tập đoàn kiểm toán độc lập lớn nhất thời điểm đó là Arthur Andersen. Do đó, Đạo luật Sarbanes-Oxley (hoặc còn gọi là Đạo luật Sarbox) đã được ra đời nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư khi đầu tư vào các công ty đại chúng. Ngoài ra, Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch cũng đưa ra các đạo luật thúc ép các tổ chức kiểm toán độc lập, nhằm hạn chế tình trạng kiểm toán viên thỏa hiệp trong việc xem xét báo cáo tài chính để giữ chân khách hàng. Vậy nên giải pháp duy nhất của các tập đoàn tư vấn kiểm toán lớn lúc bấy giờ là tách riêng mảng tư vấn quản lý doanh nghiệp với mảng kiểm toán.

Vào những năm 2000, nhiều mối lo ngại về vấn đề kiểm toán dấy lên buộc EY phải tách riêng mảng tư vấn và kiểm toán. Nguồn ảnh: fauxels / Pexels

Với tình hình lúc bấy giờ, Ernst & Young cũng đưa ra quyết định tương tự. Lúc này, mục tiêu hàng đầu của họ là mở rộng quy mô và tối ưu ngân sách hoạt động. Tình trạng chung lúc bấy giờ của các tập đoàn kiểm toán là chi phí vận hành của mảng tư vấn quá lớn so với mảng kiểm toán truyền thống. Vậy nên, tập đoàn này đã lên kế hoạch bán mảng tư vấn cho công ty dịch vụ công nghệ Capgemini tại Pháp vào năm 2000, với mức giá 11 tỷ USD. Bước đi này khá tương đồng với PwC: bán đi mảng tư vấn doanh nghiệp và bắt đầu xây dựng lại vào những năm sau đó.

Lược sử Big4 #1: PwC - Hành trình vươn mình từ một công ty kế toán nhỏ tại Anh trở thành Big4 toàn cầu
Từ một công ty dịch vụ kế toán có quy mô nhỏ tại Anh, PwC đã làm gì để có thể trở thành một trong bốn đối tác tư vấn dịch vụ kiểm toán lớn nhất toàn cầu?

Đến năm 2010, Ernst & Young bắt đầu tập trung xây dựng lại mảng tư vấn, mở đầu bằng việc mua lại Terco, một nhánh nhỏ của tập đoàn tư vấn quản lý doanh nghiệp và kiểm toán độc lập Grant Thornton tại Brazil.

Năm 2013, Ernst & Young chính thức tái định vị thương hiệu thành EY, đồng thời công bố khẩu hiệu (tagline) chính thức là "Building a better working world". Cũng trong năm đó, EY tiếp tục mở rộng nhờ thâu tóm toàn bộ hệ thống KPMG Đan Mạch, bao gồm: 150 đối tác, 1500 nhân viên và 21 chi nhánh văn phòng.

Logo và tên giao dịch pháp lý của EY trước và sau khi tái định vị thương hiệu.

Năm 2014, tập đoàn này tiếp tục thâu tóm toàn bộ công ty tư vấn chiến lược kinh doanh The Parthenon Group (sau này hoạt động với cái tên EY-Parthenon), bao gồm 350 chuyên gia nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn chiến lược.

Những năm sau đó, EY tiếp tục bành trướng quy mô và lấn sân vào các lĩnh vực khác, chứ không giới hạn ở mảng tư vấn doanh nghiệp và kiểm toán đảm bảo. Năm 2015, EY xây dựng Trung tâm Bảo mật Toàn cầu ở Kerala, Ấn Độ và đầu tư 20 triệu USD trong vòng năm năm để ngăn chặn tình trạng tội phạm mạng ngày càng tăng. Năm 2017, tập đoàn mở Trung tâm An ninh Kỹ thuật số tại Muscat, Oman. Gần đây nhất, vào tháng 11/2022, EY công bố mua lại Bridge Business Consulting để củng cố thêm cho mảng phân tích dữ liệu của tập đoàn.

Chặng đường “Không ngừng phấn đấu vì giá trị và niềm tin của khách hàng” tại Việt Nam

EY bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 1992 với tên gọi Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Đáng chú ý, EY là công ty kiểm toán độc lập và tư vấn đầu tiên được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn từ nước ngoài. Tính đến thời điểm hiện tại, EY mở văn phòng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, với gần 2.000 nhân viên trong nước và ngoại quốc có trình độ chuyên môn cao. Các dịch vụ đang cung cấp tại Việt Nam bao gồm:

  • Dịch vụ kiểm toán đảm bảo
  • Dịch vụ tư vấn chiến lược kinh doanh EY-Parthenon
  • Tư vấn thuế và pháp lý
  • Tư vấn giao dịch và tài chính doanh nghiệp
  • Tư vấn quản trị nhân sự
  • Tư vấn chuyển đổi số

Ngay từ những năm mới chập chững bước vào Việt Nam, EY đã tích cực làm việc cùng với các cơ quan quản lý và các doanh nghiệp để cải thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng giải pháp kinh doanh hiệu quả và bền vững. Một số doanh nghiệp nổi bật mà EY Việt Nam đã hợp tác trong những năm qua như Mobifone, Petro Việt Nam, Sacombank, Nam Á Bank, Vietcombank, Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV GAS),...

Ngoài ra, EY Việt Nam cùng với các đối tác thường xuyên tổ chức các sự kiện, hội thảo nhằm mang lại giải pháp cho những vấn đề khó khăn của chủ doanh nghiệp nói chung, cộng đồng kế toán - kiểm toán nói riêng. Bạn có thể truy cập vào trang Facebook của họ để không bỏ lỡ những sự kiện hữu ích sắp diễn ra.

Sự kiện Cập nhật và Đối thoại về Thuế do Công ty Cổ phần Tư vấn EY Consulting Việt Nam (EY Consulting VN) tổ chức. Nguồn ảnh: EY Việt Nam

Cơ hội nghề nghiệp tại EY Việt Nam

Nếu có hứng thú và muốn tìm kiếm cơ hội sự nghiệp tại EY Việt Nam, bạn có thể truy cập vào https://www.facebook.com/EYCareersVietnam/ hoặc trang LinkedIn của họ để tìm hiểu về các vị trí đang có nhu cầu tuyển dụng.

Đáng chú ý, năm 2017, EY Việt Nam đã công bố ký kết thỏa thuận hợp tác đào tạo nhân lực với các trường Đại học trong nước, một số cái tên nổi bật như Đại học Kinh tế - Luật TP.HCM, Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, Đại học Ngoại thương Hà Nội,... Thỏa thuận này sẽ tài trợ học bổng, tiếp nhận sinh viên thực tập và tuyển dụng sau tốt nghiệp. Do vậy, các bạn sinh viên có thể tìm hiểu kỹ hơn về các chương trình này tại nhà trường nếu có định hướng làm việc tại EY Việt Nam ngay khi tốt nghiệp.

Bài viết về EY xin được dừng lại tại đây. Qua bài viết này, hy vọng bạn đọc đã có được cái nhìn tổng quát về một trong bốn đối tác kế - kiểm toán lớn nhất toàn cầu, đồng thời có thêm tự tin để ứng tuyển vào EY. Hẹn gặp lại các bạn ở bài viết cuối cùng trong series Lược sử Big4 nhé!